Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Termez Surkhon
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:6 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:6 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 |
Buxoro FK
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | 3 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 2 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 8 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 3 | 67% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
21
34
21
34
Giao hữu
00
41
00
41
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
01
01
01
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
4 Ngày
Uzbekistan Super League
8 Ngày
Uzbekistan Super League
13 Ngày
Uzbekistan Super League
5 Ngày
Uzbekistan Super League
8 Ngày
Uzbekistan Super League
13 Ngày



