So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 10 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 |
Xorazm Urganch
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 8 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 13 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
11
01
11
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2/2.5
T
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1/1.5
X
T
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5/3
T
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
5 Ngày
Uzbekistan Super League
10 Ngày
Uzbekistan Super League
15 Ngày
Uzbekistan Super League
5 Ngày
Uzbekistan Super League
10 Ngày
Uzbekistan Super League
15 Ngày



