So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
U19 Magdeburg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 29:36 | 12 | 6 |
| Chủ | 7 | 1 | 0 | 6 | 14:21 | 3 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 15:15 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:13 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 11:17 | 14 | 7 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:9 | 4 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:8 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:24 | 4 | 6 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 | 5 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:18 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:24 | 4 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:14 | 4 | 7 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 5 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:13 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:14 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
41
45
41
45
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
13
45
13
45
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
70
82
70
82
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
German Junioren Bundesliga
7 Ngày
German Junioren Bundesliga
15 Ngày
German Junioren Bundesliga
22 Ngày
German Junioren Bundesliga
7 Ngày
German Junioren Bundesliga
15 Ngày
German Junioren Bundesliga
22 Ngày



