Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cobh Ramblers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:14 | 9 | 7 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:6 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:8 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:10 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:5 | 10 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:4 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
Treaty United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:11 | 6 | 9 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:8 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 8 | 12% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 9 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ireland Division 1
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Ireland Division 1
31
41
31
41
T
2.5
T
Ireland Division 1
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ireland Division 1
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ireland Division 1
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
3
H
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
24
10
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Ireland Division 1
00
11
00
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ireland Division 1
4 Ngày
Ireland Division 1
11 Ngày
Ireland Division 1
18 Ngày
Ireland Division 1
4 Ngày
Ireland Division 1
11 Ngày
Ireland Division 1
18 Ngày



