Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Sao Paulo'SP
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 |
Palmeiras SP (W)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:3 | 12 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:3 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | 2 | 75% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 6 | 1 | 67% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 8 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
0.5/1
X
X
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca U20 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Brasil Cup women
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Copa Libertadores Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Copa Libertadores Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Brasil Cup women
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2
H
Brasil Cup women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brasil Cup women
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Brazil Brasileiro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
4/4.5
2
T
T
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brasil Women's Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Brazil Supercopa Women
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Brasil Cup women
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Brasil Cup women
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Brazil Ladies Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Brasil Cup women
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
4/4.5
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brasil Women's Tournament
24 Ngày
Brasil Women's Tournament
31 Ngày
Brasil Women's Tournament
38 Ngày
Brasil Women's Tournament
25 Ngày
Brasil Women's Tournament
31 Ngày
Brasil Women's Tournament
36 Ngày



