Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Nautico (PE)
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
1.5/2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Guimaraes |
| Điều khiển Atletico Clube Goianiense | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Nautico (PE) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Brazil Copa Verde
6 Ngày
Brazil Serie B
11 Ngày
Brazil Copa Verde
13 Ngày
Brazil Serie B
10 Ngày
Brazil Serie B
17 Ngày
Brazil Serie B
24 Ngày



