Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
Cuiaba
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
VĐQG Brazil
40
50
40
50
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2
1
X
X
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andre Luis Skettino Policarpo Bento |
| Điều khiển Fortaleza CE | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Cuiaba | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.6 |
3 trận sắp tới
Brazil Copa do Nordeste
8 Ngày
Brazil Serie B
12 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
15 Ngày
Brazil Copa Verde
7 Ngày
Brazil Serie B
12 Ngày
Brazil Copa Verde
14 Ngày



