Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Vila Nova (GO)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Mendonca da Silva Jr |
| Điều khiển Sport Club Recife (PE) | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Vila Nova (GO) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.75 |
3 trận sắp tới
Brazil Copa do Nordeste
6 Ngày
Brazil Serie B
10 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
14 Ngày
Brazil Copa Verde
6 Ngày
Brazil Serie B
10 Ngày
Brazil Copa Verde
13 Ngày



