Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Juventude
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 19 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 19 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
Goias
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 4 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
1
H
H
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
H
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
35
20
35
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
VĐQG Brazil
11
21
11
21
VĐQG Brazil
10
10
10
10
VĐQG Brazil
02
12
02
12
VĐQG Brazil
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Brazil
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Casagrande |
| Điều khiển Juventude | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Goias | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Brazil Copa Sul-Sudeste
4 Ngày
Brazil Serie B
7 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày
Brazil Serie B
8 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày
Brazil Serie B
15 Ngày



