So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:9 | 3 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:8 | 0 | 10 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:9 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 |
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 10 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
31
53
31
53
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
3.5/4
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3.5
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
4
1.5/2
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
5 Ngày
VĐQG Latvia
9 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
10 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày



