So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Kolkheti Poti
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | 4 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 9 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | 1 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 6 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 4 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2/2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
3/3.5
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
04
16
04
16
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
21
32
21
32
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
2 Ngày
Hạng 2 Georgia
11 Ngày
Hạng 2 Georgia
15 Ngày
Hạng 2 Georgia
2 Ngày
Hạng 2 Georgia
11 Ngày
Hạng 2 Georgia
15 Ngày



