Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tampere United
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 34:33 | 31 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:15 | 17 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16:18 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 15:12 | 28 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:6 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 10:6 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Jazz Pori
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 41:34 | 33 | 7 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 25:16 | 20 | 5 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 16:18 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:11 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 19:20 | 24 | 10 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:10 | 16 | 5 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 5:10 | 8 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
3/3.5
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
60
20
60
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
15
12
15
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
4/4.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
52
64
52
64
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
4
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
26
02
26
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
16 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
22 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
18 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
23 Ngày



