Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
TPV Tampere
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 2 | 3 | 53:22 | 41 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 32:6 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 21:16 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:7 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 25:10 | 38 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:3 | 20 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:7 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
Vantaa
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 3 | 2 | 54:18 | 42 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 29:7 | 23 | 2 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 25:11 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 31:10 | 33 | 2 | 50% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 18:4 | 19 | 2 | 56% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:6 | 14 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
11
24
11
24
T
3/3.5
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3.5/4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
110
30
110
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
51
62
51
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
51
81
51
81
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
05
16
05
16
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
50
90
50
90
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
4.5
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4.5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
20 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
20 Ngày



