Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ulverstone FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:18 | 1 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:14 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 9 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:18 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:8 | 1 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:8 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:5 | 9 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:5 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 4 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:3 | 3 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
15
210
15
210
B
B
4
1.5/2
T
T
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
110
00
110
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
120
00
120
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
4
1.5/2
X
X
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
H
4/4.5
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
H
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
B
B
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
5.5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
4.5
2
X
H
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
T
4.5/5
2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
4.5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Tasmania Úc
13 Ngày
NPL Tasmania Úc
20 Ngày
NPL Tasmania Úc
34 Ngày
NPL Tasmania Úc
13 Ngày
NPL Tasmania Úc
20 Ngày
NPL Tasmania Úc
34 Ngày



