Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 10 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 |
Henan FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | He Kai |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Henan FC | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
18 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
18 Ngày



