Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Henan FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 5 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 |
Shandong Taishan
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | 11 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 12 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 5 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
24
11
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Zhang Lei |
| Điều khiển Henan FC | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Shandong Taishan | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày



