Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 10:7 | 8 | 14 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:3 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 5 | 1 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 10:7 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 |
Shanghai Port
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:5 | 6 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:5 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 9 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 10 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
53
31
53
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
20
41
20
41
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | LI HAIXIN |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 0T 5H 5B |
| Điều khiển Shanghai Port | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày



