Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 6 | 14 | 20:34 | 24 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 6:9 | 12 | 10 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 14:25 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 14 | 7 | 8:14 | 29 | 8 |
| Chủ | 12 | 2 | 9 | 1 | 3:2 | 15 | 7 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 5:12 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 4 | 6 | 45:27 | 52 | 1 | |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 29:11 | 34 | 1 | |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:16 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:5 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 14 | 7 | 12:13 | 29 | 7 | 19% |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 8:4 | 20 | 5 | 29% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 4:9 | 9 | 9 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
0/0.5
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
8 Ngày
VĐQG Montenegro
14 Ngày
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
8 Ngày
VĐQG Montenegro
14 Ngày



