Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 5 | 11 | 31:28 | 38 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:11 | 22 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 14:17 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 17 | 3 | 12:7 | 38 | 3 |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 8:1 | 23 | 1 |
| Khách | 14 | 2 | 9 | 3 | 4:6 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 |
Jezero Plav
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 7 | 11 | 32:35 | 34 | 6 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 20:16 | 21 | 8 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 12:19 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 12 | 7 | 11:14 | 36 | 5 | 30% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:7 | 21 | 4 | 36% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 4:7 | 15 | 5 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
4
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
10 Ngày
VĐQG Montenegro
18 Ngày
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
10 Ngày
VĐQG Montenegro
18 Ngày



