So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fgura United
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 1 | 6 | 33:24 | 25 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 15:14 | 7 | 10 |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 18:10 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 14:9 | 26 | 6 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:7 | 6 | 12 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 9:2 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Pieta Hotspurs
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:21 | 24 | 7 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 17 | 2 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 13:14 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 19:7 | 31 | 1 | 60% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 11:2 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:5 | 13 | 4 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2.5
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
4/4.5
T
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta AME Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
3
H
Chưa có dữ liệu
Malta Challenge League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Malta AME Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
2.5/3
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
3.5/4
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Malta Division 1
7 Ngày
Malta Division 1
8 Ngày



