Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sirens
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 39:19 | 29 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:13 | 10 | 7 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 26:6 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:5 | 15 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 6 | 1 | 15:5 | 30 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:1 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
Balzan Youths
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 37:10 | 35 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 20:3 | 16 | 3 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:7 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 16:3 | 28 | 5 | 53% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:1 | 16 | 2 | 71% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:2 | 12 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
35
22
35
B
H
3
1/1.5
T
T
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
2.5/3
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
05
16
05
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
3
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
T
6
2.5
X
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Malta Division 1
6 Ngày
Malta Division 1
6 Ngày



