So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gudja United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 16:13 | 22 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:5 | 12 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 11:8 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 1 | 11 | 3 | 6:8 | 14 | 11 |
| Chủ | 8 | 0 | 7 | 1 | 1:3 | 7 | 11 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:5 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Zebbug Rangers
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 2 | 11 | 9:37 | 8 | 15 | |
| Chủ | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:21 | 3 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:16 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:12 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 0 | 5 | 10 | 1:15 | 5 | 15 | 0% |
| Chủ | 8 | 0 | 2 | 6 | 0:7 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:8 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Malta AME Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2.5
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Malta Division 1
8 Ngày
Malta Division 1
7 Ngày



