Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
MFK Karvina B
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 27:38 | 21 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:15 | 8 | 17 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 15:23 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 2 | 10 | 10 | 11:21 | 16 | 18 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 6:9 | 8 | 17 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 5:12 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Fotbal Trinec
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 3 | 2 | 52:16 | 54 | 1 | |
| Chủ | 11 | 11 | 0 | 0 | 37:7 | 33 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:9 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:2 | 18 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 9 | 2 | 23:7 | 42 | 3 | 50% |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 18:5 | 25 | 2 | 64% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:2 | 17 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
40
81
40
81
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
12
72
12
72
Giao hữu
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
34
31
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3/3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3.5
X
Cúp Séc
02
33
02
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
52
72
52
72
T
3/3.5
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
22 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
22 Ngày



