Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kauno Zalgiris
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 18:3 | 19 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 3 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:2 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:2 | 16 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:2 | 14 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 6:6 | 8 | 6 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 4 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 2 | 43% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 3:0 | 11 | 1 | 60% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
23
23
23
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3
H
Siêu Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
20
32
20
32
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
14
00
14
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
31
32
31
32
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
7 Ngày
Lithuania A Lyga
14 Ngày
Lithuania A Lyga
20 Ngày
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
15 Ngày
Lithuania A Lyga
20 Ngày



