Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dziugas Telsiai
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:5 | 14 | 2 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 6 | 1 | 2:3 | 6 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Siauliai
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 4:11 | 5 | 9 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:7 | 1 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 4:4 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:9 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:7 | 3 | 10 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
7 Ngày
Lithuania A Lyga
14 Ngày
Lithuania A Lyga
19 Ngày
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
14 Ngày
Lithuania A Lyga
20 Ngày



