Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Minsk
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
FC Gomel
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
32
45
32
45
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
40
71
40
71
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
04
02
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
5 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày
VĐQG Belarus
5 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày



