So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ararat Yerevan
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 1 | 3 | 15 | 12:44 | 6 | 10 |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 4:15 | 2 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 8:29 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:11 | 3 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 9 | 9 | 6:16 | 12 | 10 |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 1:6 | 5 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 5:10 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Alashkert
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:16 | 33 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 13:6 | 19 | 4 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:10 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 13:9 | 27 | 5 | 37% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 7:4 | 17 | 5 | 50% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:5 | 10 | 5 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Armenia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
3 Ngày
VĐQG Armenia
7 Ngày
VĐQG Armenia
14 Ngày
VĐQG Armenia
3 Ngày
VĐQG Armenia
8 Ngày
VĐQG Armenia
14 Ngày



