Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Volta Redonda
[BRA RJ-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Paysandu (PA)
[BRA D2-20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 13 | 20 | 36:52 | 28 | 20 | |
| Chủ | 19 | 2 | 7 | 10 | 17:26 | 13 | 20 | |
| Khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 19:26 | 15 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:12 | 2 | ||
| Tất cả | 38 | 6 | 23 | 9 | 17:22 | 41 | 16 | 16% |
| Chủ | 19 | 1 | 11 | 7 | 6:15 | 14 | 20 | 5% |
| Khách | 19 | 5 | 12 | 2 | 11:7 | 27 | 5 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
23
24
23
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
22
22
22
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Brazil
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Copa Sul-Sudeste
3 Ngày
Brazil Serie C
6 Ngày
Brazil Copa Sul-Sudeste
9 Ngày
Brazil Copa Verde
4 Ngày
Brazil Serie C
6 Ngày
Brazil Copa Verde
10 Ngày



