Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ypiranga(RS)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 17:21 | 25 | 10 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:11 | 17 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:10 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 11:12 | 24 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 16 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Figueirense
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 21:18 | 23 | 15 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:8 | 13 | 17 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:10 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 11:8 | 31 | 3 | 42% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 12 | 33% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 6:4 | 18 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Recopa Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
5 Ngày
Brazil Serie C
12 Ngày
Brazil Serie C
19 Ngày
Brazil Serie C
5 Ngày
Brazil Serie C
12 Ngày
Brazil Serie C
19 Ngày



