So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CF Sparta Selemet
[MOL D1-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 2 | 16 | 13:63 | 11 | 8 |
| Chủ | 10 | 1 | 1 | 8 | 4:28 | 4 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 9:35 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:17 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 1 | 6 | 14 | 4:33 | 9 | 8 |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:16 | 6 | 8 |
| Khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 1:17 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:9 | 5 |
Saxan Ceadir Lunga
[MOL D1-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 1 | 16 | 24:61 | 13 | 7 | |
| Chủ | 11 | 3 | 0 | 8 | 14:29 | 9 | 6 | |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 10:32 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:16 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 12:27 | 23 | 6 | 29% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:13 | 15 | 5 | 36% |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:14 | 8 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
06
08
06
08
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
4
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
21
34
21
34
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3.5/4
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
3/3.5
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
3/3.5
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Moldova
6 Ngày
Hạng 2 Moldova
7 Ngày



