Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Spartak Trnava
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 37 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:12 | 19 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:16 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:13 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 17:12 | 33 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:5 | 18 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:7 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Sport Podbrezova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 36 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:12 | 22 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 22:17 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 22:2 | 15 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 22:12 | 36 | 4 | 45% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:5 | 19 | 3 | 45% |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:7 | 17 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
61
00
61
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Slovkia
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
52
12
52
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
6 Ngày
VĐQG Slovkia
13 Ngày
VĐQG Slovkia
20 Ngày
VĐQG Slovkia
6 Ngày
Cúp Slovkia
9 Ngày
VĐQG Slovkia
13 Ngày



