Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KFC Komarno
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | 22 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:18 | 10 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 2 | 11 | 9 | 5:18 | 17 | 12 |
| Chủ | 11 | 0 | 7 | 4 | 1:8 | 7 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:10 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
FK Kosice
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | 24 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 20:20 | 14 | 6 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:22 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 17:21 | 23 | 8 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:9 | 12 | 8 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:12 | 11 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:3 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
50
80
50
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
04
06
04
06
Giao hữu
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
B
3
T
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Boris Marhefka |
| Điều khiển KFC Komarno | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FK Kosice | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
6 Ngày
VĐQG Slovkia
13 Ngày
VĐQG Slovkia
20 Ngày
Cúp Slovkia
3 Ngày
VĐQG Slovkia
6 Ngày
VĐQG Slovkia
13 Ngày



