Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zimbru Chisinau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 5 | 3 | 52:21 | 44 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 26:8 | 21 | 2 |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 26:13 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 17:8 | 36 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 7:4 | 17 | 4 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:4 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
FC Sheriff
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 2 | 6 | 43:17 | 41 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 21:8 | 19 | 4 | |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 22:9 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:8 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 7 | 4 | 23:10 | 37 | 2 | 48% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:5 | 20 | 2 | 60% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:5 | 17 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
2.5
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3.5/4
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3.5
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
6 Ngày
VĐQG Moldova
13 Ngày
VĐQG Moldova
20 Ngày
VĐQG Moldova
6 Ngày
VĐQG Moldova
13 Ngày
VĐQG Moldova
15 Ngày



