Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Nordsjaelland
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | 31 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 19 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:13 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 18:14 | 33 | 4 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:1 | 24 | 2 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7:13 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
Brondby
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 34 | 4 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 18 | 6 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 19:7 | 38 | 2 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 4 | 55% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:2 | 17 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
3/3.5
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
24
22
24
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
3/3.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
B
B
3
1/1.5
T
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lasse Læbel Graagaard |
| Điều khiển FC Nordsjaelland | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Brondby | 1T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
15 Ngày



