Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Randers FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | 26 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 12 | 7 | 12:19 | 21 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:10 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 0 | 7 | 4 | 5:9 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 |
FC Copenhagen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 29 | 7 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | 13 | 9 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:12 | 1 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 14:14 | 28 | 7 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:7 | 15 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:7 | 13 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
04
15
04
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
24
11
24
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
40
00
40
UEFA Champions League
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
44
21
44
B
3/3.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển Randers FC | 2T 2H 6B |
| Điều khiển FC Copenhagen | 9T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
15 Ngày



