Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fredericia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | 24 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 15:23 | 20 | 11 |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:10 | 9 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:13 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 |
Vejle
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | 14 | 12 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | 11 | 10 | |
| Khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:14 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 1 | 8 | 13 | 8:30 | 11 | 12 | 5% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:10 | 9 | 12 | 9% |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 3:20 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
44
10
44
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
30
00
30
League 1 Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
33
22
33
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
League 1 Đan Mạch
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jonas hansen |
| Điều khiển Fredericia | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Vejle | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
13 Ngày
VĐQG Đan Mạch
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày



