So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metta'LU Riga
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
Riga FC II
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 12 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
04
04
04
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
51
11
51
B
4
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
03
06
03
06
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
72
31
72
T
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
3
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
5 Ngày
Latvia 1. Liga
13 Ngày
Latvia 1. Liga
19 Ngày
Latvia 1. Liga
4 Ngày
Latvia 1. Liga
13 Ngày
Latvia 1. Liga
20 Ngày



