Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rheindorf Altach
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | 29 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 20 | 2 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 13 | 4 | 11:9 | 28 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:4 | 18 | 2 |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:5 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Grazer AK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | 20 | 11 | |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | 14 | 11 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 2 | 11 | 9 | 10:18 | 17 | 12 | 9% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:9 | 11 | 12 | 18% |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 2:9 | 6 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Áo
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
54
00
54
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp Áo
10
12
10
12
VĐQG Áo
20
31
20
31
VĐQG Áo
21
41
21
41
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Emil Ristoskov |
| Điều khiển Rheindorf Altach | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Grazer AK | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
7 Ngày
VĐQG Áo
10 Ngày
VĐQG Áo
13 Ngày
VĐQG Áo
6 Ngày
VĐQG Áo
10 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày



