Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Tulsa
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 24 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 |
Phoenix Rising FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | 18 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 18 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 11 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
H
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
2.5/3
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
T
3/3.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
2.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
T
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
14 Ngày
USL Championship Mỹ
21 Ngày
USL Championship Mỹ
32 Ngày
USL Championship Mỹ
14 Ngày
USL Championship Mỹ
21 Ngày



