Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 5 | 10 | 37:28 | 50 | 6 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 18:10 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:18 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 17:15 | 42 | 7 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 10:7 | 23 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 7:8 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Dinamo Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 42:28 | 52 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 23:11 | 29 | 3 | |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19:17 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 16 | 6 | 14:14 | 40 | 8 | 27% |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 7:2 | 26 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:12 | 14 | 11 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
40
61
40
61
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
52
21
52
T
2.5
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
VĐQG Romania
13
23
13
23
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
VĐQG Romania
01
12
01
12
VĐQG Romania
00
01
00
01
VĐQG Romania
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
31
01
31
B
4
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển SCM Argesul Pitesti | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
Cúp Romania
18 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
Cúp Romania
18 Ngày



