Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Shkendija 79
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 18 | 4 | 2 | 45:18 | 58 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 24:7 | 29 | 2 |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 21:11 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:3 | 16 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 14 | 0 | 18:6 | 44 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 11:3 | 26 | 3 |
| Khách | 12 | 3 | 9 | 0 | 7:3 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Pelister Bitola
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 7 | 12 | 23:35 | 22 | 10 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 11:13 | 14 | 9 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 12:22 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | ||
| Tất cả | 24 | 3 | 12 | 9 | 7:14 | 21 | 11 | 12% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 3:6 | 12 | 10 | 17% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 4:8 | 9 | 11 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
30
10
30
T
2.5
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
22
22
22
22
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày



