Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 5 | 3 | 56:18 | 53 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 33:9 | 26 | 3 |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 23:9 | 27 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:2 | 12 | |
| Tất cả | 24 | 17 | 4 | 3 | 27:6 | 55 | 1 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 15:4 | 26 | 3 |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 12:2 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
Rabotnicki Skopje
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 4 | 14 | 27:43 | 22 | 11 | |
| Chủ | 12 | 4 | 1 | 7 | 13:18 | 13 | 10 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14:25 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 6 | 12 | 14:22 | 24 | 10 | 25% |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:11 | 13 | 9 | 25% |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 8:11 | 11 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
42
30
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
31
82
31
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
52
21
52
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
13 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
3 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
13 Ngày



