So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Bashkimi
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 33:40 | 36 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:19 | 21 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:21 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 13:18 | 31 | 6 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 8:8 | 18 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:10 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Academy Pandev
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 35:46 | 31 | 7 | |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 16:22 | 13 | 11 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:24 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 11 | 8 | 18:22 | 29 | 7 | 24% |
| Chủ | 12 | 0 | 8 | 4 | 5:11 | 8 | 11 | 0% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:11 | 21 | 3 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
20
52
20
52
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
11 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
18 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
11 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
18 Ngày



