So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 4 | 10 | 46:27 | 37 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 24:14 | 20 | 6 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 22:13 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:4 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 10 | 5 | 26:8 | 40 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 16:3 | 26 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:5 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:1 | 14 |
Sileks
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 4 | 8 | 47:26 | 43 | 4 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 29:12 | 23 | 4 | |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 18:14 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:3 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 10 | 6 | 21:12 | 37 | 5 | 36% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 13:5 | 22 | 4 | 46% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 8:7 | 15 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
42
30
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
B
2
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
11 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
18 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
11 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
15 Ngày



