Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cerro Montevideo
[A-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:11 | 2 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
CA Juventud
[A-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:12 | 4 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:4 | 3 | 12 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:6 | 7 | 11 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 8 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 14 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5/3
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
2.5
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
2.5
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
2.5/3
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Augusto Olmos |
| Điều khiển Cerro Montevideo | 0T 0H 0B |
| Điều khiển CA Juventud | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7.2 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Copa Sudamericana
15 Ngày
Copa Sudamericana
20 Ngày
Copa Sudamericana
34 Ngày



