Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FCM Targu Mures
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 4 | 6 | 37:22 | 37 | 6 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:6 | 23 | 5 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:16 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 10 | 7 | 4 | 18:8 | 37 | 4 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:2 | 24 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:6 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
AFC Metalul Buzau
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 2 | 9 | 33:26 | 32 | 10 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:10 | 14 | 15 | |
| Khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19:16 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:11 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 17:12 | 32 | 8 | 38% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:5 | 14 | 14 | 30% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:7 | 18 | 5 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
61
10
61
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
34
47
34
47
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Romania Liga 2
6 Ngày
Romania Liga 2
14 Ngày
Romania Liga 2
21 Ngày
Romania Liga 2
6 Ngày
Romania Liga 2
14 Ngày
Romania Liga 2
21 Ngày



