So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Van B
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 25:52 | 14 | 15 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:19 | 12 | 12 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 10:33 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 2 | 8 | 12 | 14:27 | 14 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:10 | 9 | 14 |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 6:17 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 |
Bentonit Idzhevan
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 5 | 13 | 23:43 | 17 | 14 | |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 13:26 | 10 | 13 | |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 10:17 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 11:20 | 23 | 10 | 27% |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 9:11 | 17 | 7 | 45% |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 2:9 | 6 | 15 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
32
104
32
104
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
3/3.5
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu



