So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sadarakpat
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 2 | 2 | 61:13 | 56 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 29:5 | 26 | 2 |
| Khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 32:8 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:3 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 16 | 5 | 1 | 31:4 | 53 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 17:1 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 14:3 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
MIKA Ashtarak
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 23:42 | 22 | 10 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 9:21 | 7 | 14 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:21 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:12 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 8 | 11 | 8:22 | 17 | 14 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:9 | 10 | 13 | 18% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:13 | 7 | 13 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu



