Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
T
T
4/4.5
2
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4.5/5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
4/4.5
2
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
T
5
2.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
H
5
2/2.5
H
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
5.5/6
2.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
7
3
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
70
121
70
121
T
T
5
2/2.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
B
4.5/5
2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
B
4.5
2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4
1.5/2
H
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
B
4
1.5/2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
B
4
2
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
4
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
H
3/3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephanie Frappart |
| Điều khiển Nữ FC Barcelona | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ Real Madrid | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
4 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
25 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
32 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
25 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
32 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
39 Ngày



