So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
2.5/3
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Africa Cup of Nations
10
12
10
12
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Indian Ocean Games
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
B
4.5
2
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Africa Cup of Nations
00
22
00
22
Africa Cup of Nations
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



